Mục lục bài viết || Contents of the article

    Lỗ hổng bảo mật là một trong những lý do chính dẫn đến các cuộc tấn công mạng. Ước tính con số thiệt hại lên đến hàng tỷ đô la. Vậy, lỗ hổng bảo mật là gì? Nguyên nhân nào gây ra lỗ hổng? Giải pháp nào giúp doanh nghiệp quản lý lỗ hổng hiệu quả? Hãy tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

    1. Lỗ hổng bảo mật là gì?

    Lỗ hổng bảo mật là những điểm yếu tồn tại trong hệ thống mạng. Xét về bản chất, lỗ hổng vốn dĩ không gây hại, ngoại trừ việc ảnh hưởng đến hiệu suất tiềm năng của công nghệ. Chúng chỉ gây hại khi bị khai thác bởi tin tặc. Nếu tin tặc khai thác lỗ hổng thành công, chúng có thể xâm nhập trái phép vào hệ thống mạng. Từ đó, chiếm đoạt dữ liệu hoặc làm gián đoạn hệ thống. 

    lo-hong-bao-mat

    Lỗ hổng bảo mật có thể tồn tại ở bất cứ đâu từ phần cứng đến phần mềm. Doanh nghiệp có thể tìm thấy lỗ hổng ở các thiết bị mạng, thiết bị IoT hay website, mã nguồn… 

    2. Nguyên nhân gây ra lỗ hổng bảo mật

    Có nhiều nguyên nhân gây ra lỗ hổng bảo mật và dưới đây là ba nguyên nhân chính: 

    • Lỗi phần mềm. Trong quá trình phát triển phần mềm, lập trình viên có thể vô ý tạo ra các lỗi. Các lỗi này chính là nguyên nhân khiến lỗ hổng xuất hiện. 
    • Lỗi của ứng dụng, hệ điều hành. Bản thân các ứng dụng và hệ điều hành cũng tồn tại các lỗ hổng bảo mật. Đó là lý do doanh nghiệp luôn phải cập nhật ứng dụng và hệ điều hành lên phiên bản mới nhất. 
    • Lỗi người dùng. Nhân sự chưa được đào tạo về bảo mật. Ví dụ: đặt mật khẩu yếu, click vào các đường link lạ hoặc tải về các tệp tin độc hại.

    3. 8 loại lỗ hổng bảo mật

    3.1. Phần mềm chưa được vá

    Các lỗ hổng chưa được vá cho phép tin tặc chạy mã độc và xâm nhập vào hệ thống. Tin tặc sẽ thăm dò hệ thống mạng của doanh nghiệp để tìm ra các lỗ hổng bảo mật. Sau đó, chúng mới lên kế hoạch tấn công lỗ hổng trực tiếp hoặc gián tiếp. 

    3.2. Thông tin đăng nhập yếu

    Tin tặc có thể tấn công brute force để cố gắng đoán ra mật khẩu của người dùng. Khi nắm trong tay mật khẩu, chúng có thể truy cập vào các hệ thống mạng của doanh nghiệp.

    3.3. Phishing, Web & Ransomware

    Phishing là hình thức tấn công bằng cách lừa người dùng thực thi mã độc. Nhờ đó, tin tặc có thể xâm nhập vào tài khoản và hệ thống mạng của doanh nghiệp. Thông thường, tin tặc sẽ gửi cho người dùng một email giả mạo, trong đó chứa nội dung kích thích người dùng click vào liên kết hoặc tải xuống tệp tin có mã độc. 

    3.4. Trust Relationship 

    Trong một trust relationship cần có 2 domain. Domain được tin tưởng được gọi là trusted domain. Domain tin tưởng domain kia gọi là trusting domain. Cơ chế trust relationship đảm bảo các đối tượng được tạo ra trên trusted domain có thể đăng nhập hay truy cập tài nguyên trên trusting domain. Khi giành được quyền truy cập vào trusted domain, tin tặc có thể xâm nhập vào trusting domain và phá hủy hệ thống.  

    3.5. Thông tin đăng nhập bị xâm phạm 

    Tin tặc có thể sử dụng thông tin đăng nhập bị xâm phạm để truy cập trái phép vào hệ thống mạng. Tin tặc sẽ cố gắng trích xuất mật khẩu từ thông tin liên lạc không được mã hóa hoặc mã hóa không chính xác giữa các hệ thống của doanh nghiệp, hoặc từ việc xử lý dữ liệu không an toàn bởi phần mềm hoặc người dùng. Tin tặc cũng có thể tấn công bằng cách sử dụng lại mật khẩu trên các hệ thống khác nhau.

    3.6. Nội gián độc hại

    Các nhân viên hoặc nhà cung cấp có thể lợi dụng quyền truy cập của mình để lấy cắp dữ liệu hoặc phá hủy hệ thống mạng của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phân quyền truy cập vào hệ thống quan trọng cho bất cứ ai. 

    3.7. Mã hóa kém 

    Với các hệ thống không được mã hóa tốt, tin tặc có thể chặn kết nối giữa chúng và đánh cắp thông tin. Sau đó, chúng trích xuất thông tin quan trọng, mạo danh một trong hai bên và chèn dữ liệu sai lệch trong quá trình trao đổi dữ liệu. 

    3.8. Zero-day

    Zero day là lỗ hổng bảo mật chưa được nhà phát triển phần mềm biết đến và cũng chưa được khắc phục. Chính vì vậy, nếu bị tấn công qua lỗ hổng zero-day, hậu quả sẽ vô cùng nặng nề. Tin tặc sẽ liên tục thăm dò hệ thống mạng của mục tiêu để tìm ra các lỗ hổng zero-day mà chúng có thể khai thác.

    4. Giải pháp rà quét và quản lý lỗ hổng bảo mật từ SecurityBox

    Nhận thấy các rủi ro từ lỗ hổng bảo mật, SecurityBox đã phát triển giải pháp quản trị nguy cơ ninh mạng để xử lý triệt để vấn đề này. Với cơ chế rà quét 24/7, giải pháp SecurityBox sẽ phát hiện và cảnh báo tức thời các lỗ hổng đang tồn tại trên hệ thống mạng. Mỗi lỗ hổng đều được phân loại theo mức độ nghiêm trọng và được đưa ra phương án khắc phục phù hợp. Điều này giúp quản trị viên biết được thứ tự xử lý lỗ hổng và có thể tự xử lý vấn đề.

    Ngoài ra, SecurityBox cũng liên tục cập nhật cơ sở dữ liệu lỗ hổng của mình. Hoạt động này cho phép SecurityBox tìm ra các lỗ hổng mới xuất hiện trên môi trường mạng, trong khi nhiều công cụ khác chưa tìm ra. Như vậy, với SecurityBox, doanh nghiệp có thể yên tâm vì các lỗ hổng luôn nằm trong tầm kiểm soát. Việc phát hiện và xử lý cũng được thực hiện nhanh chóng nhằm đảm bảo hệ thống mạng được an toàn.

    Giải pháp quản trị nguy cơ an ninh mạng SecurityBox được chia thành hai dòng sản phẩm:

    SecurityBox 4Website (cho hệ thống website): xem tại đây.

    SecurityBox 4Network (cho hệ thống mạng nội bộ): xem tại đây.

    Nếu doanh nghiệp cần tư vấn thêm về thiết bị, hãy đăng ký để nhận hỗ trợ.

    Bài viết đề xuất || Recommended
    Trong thời kỳ chuyển đổi số đang phát triển mạnh mẽ như hiện nay, các doanh nghiệp tại ASEAN đang phải đối mặt liên tiếp với những thách thức về an...
    Panasonic - hãng sản xuất điện tử lớn nhất Nhật Bản vừa xác nhận hệ thống mạng của họ bị xâm nhập bất hợp pháp trong một cuộc tấn công. 1. Về...
    Với sự phát triển của công nghệ thông tin, việc tạo mật khẩu cho một tài khoản đăng nhập đã quá phổ biến. Nhưng có một câu hỏi đặt ra, liệu mật...
    Kiến thức | 24/11/2021